| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| angle | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | angle | khía cạnh | angle aspect |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tạo thành đường đứt nhỏ trên bề mặt bằng vật có cạnh sắc | khía con cá ~ khía dao vào tay |
| N | đường rãnh nhỏ rạch trên bề mặt một vật | rạch cho mấy khía |
| Compound words containing 'khía' (15) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| khía cạnh | 779 | angle, aspect, regard |
| ba khía | 2 | cáy sống ở nước mặn, to bằng nắm tay |
| bánh khía | 0 | pinion, gear |
| bánh khía hình nón | 0 | bevel pinion |
| bánh khía hình soắn ốc | 0 | helical gear |
| bánh khía hộp số | 0 | gear pinion |
| bánh khía trục cam | 0 | half time gear |
| bánh khía vi phân | 0 | differential pinion |
| bánh xe khía răng thẳng | 0 | spur gear |
| bộ bánh khía ba cấp | 0 | spider gears |
| bộ bánh khía chữ | 0 | herringbone gear |
| cạnh khía | 0 | aspect |
| khía cạnh mới | 0 | new angle, new aspect |
| trong khía cạnh nầy | 0 | in this aspect, regard |
| trên khía cạnh khác | 0 | in a different respect |
Lookup completed in 154,806 µs.