| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| difficult, hard, improbable | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | khó mà có thể [thường dùng với hàm ý phủ định] | khó lòng mà tin được nó ~ học hành như thế thì khó lòng mà đỗ |
Lookup completed in 184,464 µs.