| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hard, difficult, painful, laborious | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | hard; laborious; painful | công việc khó nhọc | hard work |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | vất vả, mất nhiều công sức vào việc gì | công lao khó nhọc ~ "Rủ nhau đi cấy đi cày, Bây giờ khó nhọc, có ngày phong lưu." (Cdao) |
Lookup completed in 179,780 µs.