bietviet

không lẽ

Vietnamese → English (VNEDICT)
it doesn’t make sense if
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X không có lí nào [cho nên nghĩ là không thể nào như thế được] việc này không lẽ mình lại chịu thua? ~ "Áo đen không lẽ đen hoài, Mưa lâu cũng nhạt, nắng hoài cũng phai." (Cdao)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 9 occurrences · 0.54 per million #20,442 · Specialized

Lookup completed in 175,414 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary