| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| air; space, atmospheric | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng không gian ở trên cao, phía trên những vật ở mặt đất | lơ lửng giữa không trung ~ bay vút lên không trung |
Lookup completed in 525,517 µs.