| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to refract, bend (rays, etc) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [tia sáng] đổi phương truyền khi đi từ một môi trường này sang một môi trường khác | máy đo khúc xạ ~ sự khúc xạ ánh sáng |
Lookup completed in 177,674 µs.