| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ready-to-wear turban (of men) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khăn đội đầu của đàn ông thời trước, thường màu đen, được đóng sẵn thành nếp xếp vòng tròn, không che kín đỉnh đầu | khăn xếp áo dài |
Lookup completed in 156,671 µs.