| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cat | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | trò chơi của trẻ em, dùng một đoạn cây tròn dài đánh cho đoạn cây tròn ngắn văng đi xa để tính điểm | chơi khăng ~ đánh khăng |
| Compound words containing 'khăng' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| khăng khăng | 76 | to persist, cling to |
| khăng khít | 22 | to be attached, devoted to |
| đánh khăng | 0 | play the game of sticks |
Lookup completed in 222,953 µs.