| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| good, favorable, satisfactory | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | good; satisfactory | kết quả khả quan | satisfactory results |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | tương đối tốt đẹp và có khả năng ngày càng tốt đẹp, có thể yên tâm được | kết quả khả quan ~ bệnh tình đã có vẻ khả quan hơn |
Lookup completed in 175,957 µs.