| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| brave, chivalrous | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có khí phách cứng cỏi và kiên cường, không chịu khuất phục | cất lời khảng khái ~ một con người khảng khái |
| A | có tính chất cao thượng, vì nghĩa lớn | sự giúp đỡ khảng khái |
Lookup completed in 161,308 µs.