| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to investigate, study, research; study, inquiry, investigation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tìm hiểu bằng cách nghiên cứu, đối chiếu các sách vở, tài liệu cũ | khảo cứu về đạo Phật ~ khảo cứu về Truyện Kiều |
Lookup completed in 178,517 µs.