| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| check evidence | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | kiểm tra lại các tư liệu, dựa vào tư liệu để khảo cứu, chứng thực và thuyết minh khi nghiên cứu các vấn đề lịch sử - văn hoá | |
Lookup completed in 160,265 µs.