| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| variant | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nghiên cứu đối chiếu những chỗ khác nhau trong các văn bản khác nhau của cùng một tác phẩm cổ | khảo dị các văn bản nôm của Truyện Kiều |
Lookup completed in 177,547 µs.