| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| treatise | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nghiên cứu và bàn luận sâu về một vấn đề gì, thường ở dạng một chuyên luận, một cuốn sách | khảo luận văn học dân gian Việt Nam |
Lookup completed in 163,000 µs.