| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| be better off | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [mức sống, mức thu nhập] ít nhiều khá hơn trước và đã đạt mức trên trung bình | cuộc sống ngày càng khấm khá ~ làm ăn khấm khá |
Lookup completed in 160,773 µs.