| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to keep putting off | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | khất hết lần này đến lần khác mà vẫn không thực hiện được đúng như đã hứa, đã hẹn | lần nào đến đòi hắn cũng khất lần |
Lookup completed in 178,474 µs.