| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| conversational language, informal language; topsy-turvy, pell-mell | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngôn ngữ nói thông thường, dùng trong cuộc sống hằng ngày, có đặc điểm phong cách đối lập với phong cách viết | từ khẩu ngữ ~ cách xưng hô khẩu ngữ |
Lookup completed in 161,514 µs.