| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| gauze mask | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ dùng làm bằng vải, có nhiều lớp hoặc có lót lớp ngăn cách để đeo che miệng và mũi nhằm ngăn giữ bụi bặm, chất độc hoặc chống rét | đeo khẩu trang chống bụi ~ khẩu trang phòng bệnh |
Lookup completed in 169,464 µs.