bietviet

khẩu trang

Vietnamese → English (VNEDICT)
gauze mask
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đồ dùng làm bằng vải, có nhiều lớp hoặc có lót lớp ngăn cách để đeo che miệng và mũi nhằm ngăn giữ bụi bặm, chất độc hoặc chống rét đeo khẩu trang chống bụi ~ khẩu trang phòng bệnh
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 63 occurrences · 3.76 per million #9,863 · Advanced

Lookup completed in 169,464 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary