| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to begin a new school year | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bắt đầu một năm học ở nhà trường | tiếng trống khai trường |
| N | khu vực trung tâm của công trường khai thác mỏ | khai trường lộ thiên của mỏ than |
Lookup completed in 171,335 µs.