bietviet

khai trường

Vietnamese → English (VNEDICT)
to begin a new school year
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V bắt đầu một năm học ở nhà trường tiếng trống khai trường
N khu vực trung tâm của công trường khai thác mỏ khai trường lộ thiên của mỏ than
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 6 occurrences · 0.36 per million #22,680 · Specialized

Lookup completed in 171,335 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary