| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to develop, evolve | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Develop | Khai triển một hình trụ | To develop a cylinder | |
| Develop | như triển khai | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | mở rộng một biểu thức thành một tổng nhiều số hạng | khai triển (a - b)² thành a² - 2ab + b² |
| V | trải ra trên một mặt phẳng | khai triển mặt bên của hình nón sẽ được hình quạt |
Lookup completed in 162,493 µs.