| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pealing (laughter) | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Pealing (laughter) | Đắc chí cười khanh khách | To show self-satisfaction with pealing laughter (with peals of laughter) | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ gợi tả tiếng cười giòn và to phát ra liên tiếp, với vẻ khoái trá, thích thú | thích chí, cười khanh khách |
Lookup completed in 204,072 µs.