| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Commend and reward | Khen thưởng những sáng kiến của công nhân | To commend and reward the innovations of workers | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | khen và thưởng một cách chính thức vì có thành tích nào đó [nói khái quát] | đoàn thể khen thưởng những cá nhân có thành tích xuất sắc |
Lookup completed in 184,490 µs.