bietviet

khiêm tốn

Vietnamese → English (VNEDICT)
modest
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Modest Khiêm tốn về thành tích của mình | To be modest about one's achievements
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có ý thức và thái độ đúng mức trong việc đánh giá bản thân, không tự đề cao, không kiêu căng, tự phụ lời nói khiêm tốn ~ sống khiêm tốn và hoà nhã với mọi người
A ít ỏi, nhỏ bé [thường dùng với ý nhún nhường hoặc hài hước] đồng lương khiêm tốn ~ chiều cao khiêm tốn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 217 occurrences · 12.97 per million #5,245 · Advanced

Lookup completed in 170,220 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary