| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| carry on one’s shoulders (on one’s back) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chuyển đồ đạc một cách vất vả bằng sức của vai và tay, như khiêng và vác [nói khái quát] | khiêng vác hàng hoá ~ khiêng vác đồ đạc vào nhà |
Lookup completed in 156,761 µs.