| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to challenge, provoke to a fight or war | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| (thông tục)Pick a quarrel | Các cậu định khiêu chiến đấy à? | Are you going to pick a quarrel with one another? | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cố tình gây sự làm cho đối phương tức tối, không chịu được phải ra đánh | cho quân đến khiêu chiến ~ gửi thư khiêu chiến |
Lookup completed in 171,997 µs.