| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to blame, reprimand, chide | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | phê phán nghiêm khắc khuyết điểm của cấp dưới [một hình thức kỉ luật nhẹ hơn cảnh cáo] | cấp trên khiển trách anh vì thiếu tinh thần trách nhiệm |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| sự khiển trách | the blame | clearly borrowed | 譴責 hin2 zaak3 (Cantonese) | 譴責, qiǎn zé(Chinese) |
Lookup completed in 158,619 µs.