| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| show disrespect | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | coi thường, không còn kính nể gì đối với người trên, đối với cái cần tôn trọng | khinh nhờn phép nước ~ hắn khinh nhờn các ông |
Lookup completed in 225,891 µs.