| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| treasure; storehouse | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | kho cất giữ của cải vật chất, vv [nói khái quát] | bảo vệ kho tàng, bến bãi |
| N | toàn bộ tài sản tinh thần quý giá | kho tàng văn học dân gian ~ kho tàng văn hoá cổ |
Lookup completed in 155,121 µs.