| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to carry (heavy things), transfer | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | mang chuyển những vật nặng bằng sức của hai tay, lưng hay vai [nói khái quát] | họ đang khuân vác hàng |
Lookup completed in 159,058 µs.