| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp năm đường kẻ song song cách đều nhau để ghi nốt và dấu nhạc | kẻ khuông nhạc |
| N | xem khung [ng1] | khuông ảnh |
| Compound words containing 'khuông' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| khuông phò | 4 | assist |
| khuông phù | 0 | help, assist, aid (a dynasty) |
Lookup completed in 170,827 µs.