| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to comply, yield, submit oneself to | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chịu hoặc làm cho phải chịu tuân theo sự chi phối của một thế lực nào đó | không chịu khuất phục kẻ thù |
Lookup completed in 159,672 µs.