| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bacterium | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vi khuẩn [nói tắt] | bệnh nhiễm khuẩn ~ thuốc diệt khuẩn |
| Compound words containing 'khuẩn' (15) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vi khuẩn | 922 | bacteria, germ, virus |
| nhiễm khuẩn | 87 | be infected |
| kháng khuẩn | 51 | antibacterial |
| trực khuẩn | 24 | bacillus |
| cầu khuẩn | 22 | coccus |
| diệt khuẩn | 18 | to sterilize |
| sát khuẩn | 10 | antiseptic |
| phế cầu khuẩn | 7 | pneumococus |
| vi khuẩn học | 5 | bacteriology |
| song cầu khuẩn | 3 | diplococcus |
| siêu vi khuẩn | 1 | bacteria, germ, virus |
| liên cầu khuẩn | 0 | vi khuẩn hình cầu xếp thành chuỗi như chuỗi hạt, thường kí sinh ở da và niêm mạc của người, động vật, gây nhiều bệnh khác nhau |
| phẩy khuẩn | 0 | vibrio |
| tiệt khuẩn | 0 | diệt hoàn toàn vi khuẩn gây bệnh |
| xoắn khuẩn | 0 | vi khuẩn có dạng xoắn |
Lookup completed in 202,928 µs.