| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to drop, collapse | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | gập chân lại, không đứng thẳng nữa | nó khuỵu chân lấy đà |
| V | gập hẳn chân xuống, không đứng thẳng lên được nữa, do bị trượt ngã hoặc do không còn sức | ngã khuỵu |
Lookup completed in 165,799 µs.