bietviet

khu tự trị

Vietnamese → English (VNEDICT)
autonomous area
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đơn vị hành chính lập ra ở một số nước để bảo đảm quyền tự trị của các dân tộc thiểu số sống tập trung ở một khu vực, dưới sự lãnh đạo thống nhất của chính quyền trung ương
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 69 occurrences · 4.12 per million #9,474 · Advanced

Lookup completed in 167,007 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary