| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| localize | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chỉ ở trong một phạm vi, một vùng nhất định | vi khuẩn gây bệnh khu trú ở những vùng nhất định trong cơ thể ~ các hộ gia đình khu trú trên địa bàn |
Lookup completed in 170,707 µs.