| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| encourage agriculture | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | khuyến khích, hỗ trợ phát triển nông nghiệp | chính sách khuyến nông ~ làm công tác khuyến nông |
| V | có tác dụng tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp | con đê khuyến nông |
Lookup completed in 161,185 µs.