| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| late at night, midnight | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adv | late at night; midnight | rất khuya | very late at night |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | muộn về đêm | thức khuya dậy sớm ~ "Anh buồn có chốn thở than, Em buồn như ngọn đèn tàn thắp khuya." (Cdao) |
| N | khoảng thời gian từ nửa đêm đến gần sáng | một giờ khuya ~ đi từ mờ sáng đến khuya mới về |
| Compound words containing 'khuya' (15) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đêm khuya | 31 | late at night, midnight |
| khuya sớm | 1 | Day at night |
| nửa khuya | 1 | middle of the night |
| canh khuya | 0 | far into the night |
| cho đến khuya | 0 | until late at night |
| còn khuya | 0 | no way |
| giờ khuya | 0 | night, hour of night |
| giữa khuya | 0 | middle of the night |
| giữa đên khuya | 0 | in the middle of the night |
| khuya khoắt | 0 | khuya [nói khái quát] |
| kéo dài mãi tận khuya | 0 | to extend into late at night |
| sớm khuya | 0 | Day and night |
| thức khuya dậy sớm | 0 | to sit up late and get up early |
| vào đêm khuya | 0 | late at night, midnight |
| đi sớm về khuya | 0 | to go out early and return late |
Lookup completed in 169,297 µs.