| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| determined, resolved | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có đầy đủ nghị lực và quyết tâm để không lùi bước trước khó khăn, thử thách | tính cách kiên nghị ~ giọng nói kiên nghị |
Lookup completed in 156,473 µs.