| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| censorship; to censor | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | kiểm soát sách báo, tranh ảnh, tài liệu, v.v. về mặt tư tưởng và chất lượng trước khi cho phép lưu hành | kiểm duyệt bản thảo trước khi in |
Lookup completed in 174,299 µs.