bietviet

kiểm lâm

Vietnamese → English (VNEDICT)
forestry
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V kiểm soát việc chấp hành pháp luật trong việc khai thác và bảo vệ rừng ngành kiểm lâm ~ công tác kiểm lâm
N tổ chức trong ngành lâm nghiệp có chức năng quản lí, bảo vệ rừng theo quy định của pháp luật chi cục kiểm lâm
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 75 occurrences · 4.48 per million #9,090 · Advanced

Lookup completed in 192,760 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary