| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| forestry | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | kiểm soát việc chấp hành pháp luật trong việc khai thác và bảo vệ rừng | ngành kiểm lâm ~ công tác kiểm lâm |
| N | tổ chức trong ngành lâm nghiệp có chức năng quản lí, bảo vệ rừng theo quy định của pháp luật | chi cục kiểm lâm |
Lookup completed in 192,760 µs.