bietviet

kiểm toán

Vietnamese → English (VNEDICT)
to audit the accounts
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V xem xét và thẩm tra các tài khoản, thanh toán thường niên của một đơn vị kinh tế để xác minh mức độ phù hợp giữa các thông tin có thể định lượng được với các chuẩn mực đã thiết lập
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 134 occurrences · 8.01 per million #6,823 · Advanced

Lookup completed in 166,285 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary