| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to audit the accounts | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | xem xét và thẩm tra các tài khoản, thanh toán thường niên của một đơn vị kinh tế để xác minh mức độ phù hợp giữa các thông tin có thể định lượng được với các chuẩn mực đã thiết lập | |
Lookup completed in 166,285 µs.