| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| model and model-mannered | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | kiểu [nói khái quát] | ăn mặc theo đúng kiểu cách nhà binh |
| A | có vẻ cố làm cho ra trang trọng, lịch sự, không hợp với bản thân hoặc với hoàn cảnh | điệu bộ hơi kiểu cách ~ ăn nói kiểu cách |
Lookup completed in 174,298 µs.