| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| good player | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | danh hiệu dành cho người có thành tích xuất sắc, đạt được tiêu chuẩn hoặc kỉ lục đặc biệt trong một lĩnh vực hoạt động nào đó | kiện tướng cờ vua ~ kiện tướng bơi lội |
Lookup completed in 201,587 µs.