bietviet

kiện tướng

Vietnamese → English (VNEDICT)
good player
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N danh hiệu dành cho người có thành tích xuất sắc, đạt được tiêu chuẩn hoặc kỉ lục đặc biệt trong một lĩnh vực hoạt động nào đó kiện tướng cờ vua ~ kiện tướng bơi lội
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 82 occurrences · 4.9 per million #8,692 · Advanced

Lookup completed in 201,587 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary