| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| masterpiece | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Masterpiece | Kiều là kiệt tác của Nguyễn Du | Kieu is Nguyen Du's masterpiece | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tác phẩm nghệ thuật hết sức đặc sắc | Truyện Kiều là một kiệt tác của Nguyễn Du ~ kiệt tác nghệ thuật |
| A | đặc sắc và đạt tới đỉnh cao của nghệ thuật | một áng thơ kiệt tác |
Lookup completed in 223,530 µs.