| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| knitting-needle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | que dài, tròn và nhẵn, đầu nhọn, thường làm bằng tre hay kim loại, dùng để đan len, sợi | |
| N | thuốc tiên, được luyện rất lâu và công phu, uống vào sẽ được trường sinh bất tử, theo trí tưởng tượng của người xưa | luyện kim đan |
Lookup completed in 177,030 µs.