| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cherokee rose | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thuộc họ hoa hồng mọc thành bụi, thân leo có gai, lá có ba lá chét, hoa màu trắng, quả hình bầu dục dùng làm thuốc | |
Lookup completed in 546,024 µs.