| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| gold and silver | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây leo, cành màu đỏ, lá mọc đối, cả hai mặt lá đều có lông mịn, khi mới nở hoa màu trắng về sau ngả màu vàng, dùng làm thuốc | |
Lookup completed in 172,929 µs.