bietviet

kinh nghĩa

Vietnamese → English (VNEDICT)
literary dissertation
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N nghĩa của các câu trong sách kinh thời cổ Trung Quốc
N thể văn khoa cử thời trước, người thi phải luận về một đầu đề lấy trong các sách kinh thời cổ Trung Quốc văn chương kinh nghĩa
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 7 occurrences · 0.42 per million #21,819 · Specialized

Lookup completed in 168,461 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary