| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| menses, periods | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hiện tượng ra máu có chu kì, khoảng mỗi tháng một lần, từ dạ con của người phụ nữ đang ở tuổi có khả năng sinh đẻ | có kinh nguyệt ~ rối loạn kinh nguyệt |
Lookup completed in 176,391 µs.