| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ancient Chinese classic works | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những sách do các nhà triết học của Trung Quốc thời cổ viết, được dùng làm cơ sở cho hệ tư tưởng phong kiến [nói tổng quát] | |
Lookup completed in 197,426 µs.